-0 0.81
+0 1.01
2.75 0.76
u 0.96
2.28
2.50
3.48
-0 0.81
+0 0.95
1.25 0.98
u 0.72
2.85
3.05
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Sheehan
John Mcatee
Ruben Rodrigues
Christian Forino Joseph
0 - 1 Johny Kenny
Cyrus Christie
Mason Burstow
1 - 2 Malachi Boateng(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 7 | 2 | 54 | 6.29 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 61 | 6.93 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 4 | 2 | 4 | 25 | 17 | 68% | 13 | 3 | 54 | 7.51 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 35 | 5.89 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 2 | 57 | 6.84 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.61 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 2 | 56 | 6.13 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 25 | 6.06 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 4 | 45 | 6.08 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 9 | Lorent Tolaj | Forward | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.05 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 10 | 6.33 | |
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 35 | 56.45% | 0 | 0 | 73 | 6.76 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 52 | 6.16 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 31 | 6.65 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.2 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 62 | 6.75 | |
| 27 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 3 | 70 | 6.95 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 58 | 7.06 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 3 | 69 | 7.45 | |
| 9 | Johny Kenny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 2 | 17 | 6.72 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ