-0 0.98
+0 0.84
2.75 0.88
u 0.74
2.22
2.38
3.27
-0 0.98
+0 0.89
1.25 0.99
u 0.61
2.73
2.87
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pogon Szczecin vs Legia Warszawa hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pogon Szczecin vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pogon Szczecin vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mileta Rajovic
0 - 2 Mileta Rajovic
Kacper Urbanski
Kacper Urbanski
Arkadiusz Reca
Artur Jedrzejczyk
Ermal Krasniqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kamil Grosicki | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 62 | 7.3 | |
| 23 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 3 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Danijel Loncar | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 6 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 4 | Leonardo Borges Da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 90 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 10 | Filip Cuic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 47 | Natan Lawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pawel Wszolek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 51 | 7.8 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 42 | 7 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 9 | Rafal Adamski | Forward | 1 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7.5 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 89 | Otto Hindrich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Juergen Elitim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 52 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ