Kết quả trận Port Vale vs Sunderland A.F.C, 20h30 ngày 08/03

Vòng Round 5
20:30 ngày 08/03/2026
Port Vale
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Sunderland A.F.C
Địa điểm: Vale Park
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.813
-2
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.98
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 5.4
2-0
41 6.1
2-1
23 141
3-1
81 201
3-2
76 201
4-2
201 61
4-3
201 161
0-0
9.6
1-1
7.8
2-2
23
3-3
101
4-4
201
AOS
-

Cúp FA

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Sunderland A.F.C tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Sunderland A.F.C

Port Vale Port Vale
Phút
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Ben Waine 1 - 0
Kiến tạo: Dajaune Brown
match goal
28'
Dajaune Brown match yellow.png
30'
Tyler Magloire
Ra sân: Cameron Humphreys
match change
46'
Ben Waine match yellow.png
54'
Andre Gray
Ra sân: Dajaune Brown
match change
57'
George Hall
Ra sân: Ethon Archer
match change
57'
61'
match yellow.png Ellborg Melker
68'
match change Wilson Isidor
Ra sân: Chemsdine Talbi
Elijah Campbell
Ra sân: Liam Gordon
match change
81'
83'
match change Granit Xhaka
Ra sân: Chris Rigg
Grant Ward
Ra sân: Ben Waine
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Sunderland A.F.C

Port Vale Port Vale
Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
9
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
9
10
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
1
 
Đánh đầu
 
14
5
 
Cứu thua
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
3
17
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
9
4
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
21
 
Đánh đầu thành công
 
29
4
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
7
11
 
Ném biên
 
24
207
 
Số đường chuyền
 
452
58%
 
Chuyền chính xác
 
80%
64
 
Pha tấn công
 
115
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
0
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
0.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.72
0.08
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
9
 
Số quả tạt chính xác
 
27
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
49
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Tyler Magloire
33
George Hall
45
Andre Gray
27
Elijah Campbell
28
Grant Ward
13
Benjamin Paul Amos
26
Jordan Shipley
3
Jaheim Headley
50
Onel Hernandez
Port Vale Port Vale 5-4-1
4-2-3-1 Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
46
Gauci
15
Gordon
5
Hallisey
25
Humphrey...
24
Johnson
6
Lawrence...
11
Archer
14
Ojo
12
Walters
19
Waine
10
Brown
31
Melker
6
Geertrui...
5
Ballard
15
Fernande...
13
ONien
19
Diarra
28
Fee
10
Ramirez
11
Rigg
7
Talbi
12
Mayenda

Substitutes

18
Wilson Isidor
34
Granit Xhaka
21
Simon Moore
51
Jenson Jones
30
Milan Aleksic
50
Harrison Jones
53
Jack Whittaker
29
Ahmed Abdullahi
74
Finn Geragusian
Đội hình dự bị
Port Vale Port Vale
Tyler Magloire 35
George Hall 33
Andre Gray 45
Elijah Campbell 27
Grant Ward 28
Benjamin Paul Amos 13
Jordan Shipley 26
Jaheim Headley 3
Onel Hernandez 50
Port Vale Sunderland A.F.C
18 Wilson Isidor
34 Granit Xhaka
21 Simon Moore
51 Jenson Jones
30 Milan Aleksic
50 Harrison Jones
53 Jack Whittaker
29 Ahmed Abdullahi
74 Finn Geragusian

Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Sunderland A.F.C

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
3.67 Bàn thua 1
1.33 Sút trúng cầu môn 5.67
12 Phạm lỗi 12
2.33 Phạt góc 7
1.33 Thẻ vàng 2.67
41.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 1.1
2.5 Sút trúng cầu môn 4.3
11.7 Phạm lỗi 11.2
2.8 Phạt góc 4.3
1.9 Thẻ vàng 2.3
40.8% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Port Vale (54trận)
Chủ Khách
Sunderland A.F.C (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
2
6
HT-H/FT-T
2
4
4
2
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
6
3
2
3
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
4
4
3
2
HT-B/FT-B
6
4
0
2

Port Vale Port Vale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Funso Ojo Midfielder 0 0 1 23 15 65.22% 1 3 37 6.8
45 Andre Gray Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 0 2 11 6.7
28 Grant Ward Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.4
5 Connor Hallisey Defender 1 0 0 21 13 61.9% 0 4 38 7
25 Cameron Humphreys Defender 0 0 0 9 5 55.56% 0 3 17 7
15 Liam Gordon Midfielder 0 0 1 18 13 72.22% 1 1 33 6.8
24 Kyle Johnson Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 0 2 32 6.9
46 Joe Gauci Thủ môn 0 0 0 41 14 34.15% 0 1 53 7.9
19 Ben Waine Forward 2 1 0 6 4 66.67% 0 0 18 7
35 Tyler Magloire Trung vệ 0 0 0 6 3 50% 0 0 16 6.7
6 Jordan Lawrence-Gabriel Defender 0 0 1 18 12 66.67% 0 0 41 8.1
33 George Hall Midfielder 2 0 0 4 2 50% 1 1 12 6.7
10 Dajaune Brown Forward 1 0 1 10 3 30% 0 3 27 6.5
12 Rhys Walters Midfielder 0 0 0 20 16 80% 0 1 26 6.5
27 Elijah Campbell Defender 0 0 0 1 0 0% 0 1 5 6.7
11 Ethon Archer Cánh trái 2 0 3 5 5 100% 6 0 26 6.8

Sunderland A.F.C Sunderland A.F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Granit Xhaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 1 0 15 6.7
13 Luke ONien Trung vệ 0 0 2 53 37 69.81% 6 4 83 7.7
15 Omar Federico Alderete Fernandez Trung vệ 1 0 1 69 57 82.61% 0 4 84 7.4
6 Lutsharel Geertruida Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 37 92.5% 0 1 55 6.6
18 Wilson Isidor Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.6
28 Enzo Le Fee Tiền vệ trụ 1 0 6 68 57 83.82% 9 2 97 7.8
5 Daniel Ballard Trung vệ 4 2 0 67 55 82.09% 0 6 85 6.2
31 Ellborg Melker Thủ môn 0 0 0 31 27 87.1% 0 0 40 6.3
10 Nilson David Angulo Ramirez Cánh trái 2 2 1 28 20 71.43% 1 2 48 6.6
19 Habib Diarra Tiền vệ trụ 3 1 1 36 30 83.33% 3 1 49 6.5
12 Eliezer Mayenda Tiền đạo cắm 3 0 0 5 2 40% 0 4 18 5.6
7 Chemsdine Talbi Cánh phải 2 1 0 22 17 77.27% 3 0 39 6.3
11 Chris Rigg Tiền vệ công 1 0 1 18 11 61.11% 4 4 33 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ