+0.25 0.84
-0.25 1.04
2.5 0.05
u 9.00
2.50
2.30
3.45
-0 0.84
+0 0.78
1.25 0.95
u 0.85
3.2
2.88
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Columbus Crew hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wessam Abou Ali
Amar Sejdic
2 - 2 Diego Martin Rossi Marachlian
Wessam Abou Ali
Yevgen Cheberko
Sekou Tidiany Bangoura
Jamal Thiare
Daniel Gazdag
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 71 | 7.07 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.95 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 9 | 1 | 53 | 5.98 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 2 | 64 | 6.76 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 17 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 79 | 7.33 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 6 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 7.11 | |
| 6 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 88 | Gage Guerra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 1 | 70 | 6.38 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 47 | 7.43 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 4 | 89 | 6.86 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 38 | 7.34 | |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 8 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 44 | 6.75 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 66 | 7.39 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 67 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ