Portland Timbers
+0.75 0.98
-0.75 0.92
3 1.01
u 0.88
4.00
1.72
4.00
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1.25 1.01
u 0.88
4.2
2.26
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 03:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Evans
Carter Cabral
Timothy Tillman
1 - 1 Jude Terry
Ryan Porteous
Marco Delgado
Artem Smolyakov
Jacob Shaffelburg
Ryan Raposo
Ryan Porteous Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 17 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 30 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 6 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 12 | Thomas Hasal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 70 | Matthew Evans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 22 | Jude Terry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 45 | Kenny Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ