-0 0.82
+0 1.02
3.25 1.02
u 0.82
2.30
2.55
3.70
-0 0.82
+0 0.85
1.25 0.83
u 0.98
3
2.88
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 03:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Joao Klauss De Mello
Mauricio Cuevas
Harbor Miller
Matheus Nascimento de Paula
Lucas Agustin Sanabria Magole
Lucas Agustin Sanabria Magole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.88 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.45 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.65 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.55 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 15 | Justin Haak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 12 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ