Portsmouth
+0.5 1.02
-0.5 0.84
2.25 0.94
u 0.91
4.50
1.83
3.40
+0.25 1.02
-0.25 1.04
1 1.11
u 0.79
4.55
2.58
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Ipswich Town hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaden Philogene-Bidace
Ben Johnson
Anis Mehmeti
Sindre Walle Egeli
Chuba Akpom
Marcelino Nunez
Jaden Philogene-Bidace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 49 | 6.92 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 7.26 | |
| 37 | Keshi Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 8 | 39 | 7.52 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 20 | 40.82% | 0 | 1 | 53 | 6.68 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 42 | 7.14 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 53 | 8.12 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 58 | 7.09 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 36 | 7.08 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 35 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 53 | 6.04 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 49 | 5.52 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 32 | 6.13 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 38 | 6.22 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 78 | 6.63 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 38 | 6.73 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 74 | 7.09 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 84 | 6.66 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 0 | 62 | 5.85 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 20 | Kasey McAteer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ