-0.5 0.89
+0.5 0.89
2.5 1.45
u 0.48
1.89
3.41
3.30
-0.25 0.89
+0.25 0.73
0.75 0.73
u 1.08
2.4
4.34
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Portsmouth vs Oxford United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Portsmouth vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Portsmouth vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Vaulks
Hidde ter Avest
1 - 1 Brodie Spencer
Brodie Spencer
Will Vaulks
Przemyslaw Placheta
Michal Helik
Mark Harris
1 - 2 Will Lankshear
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 4 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 5.39 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 37 | Keshi Anderson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 46 | 7.88 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 24 | 6.75 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 1 | 42 | 6.38 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 7 | 1 | 36 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 59 | 6.61 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 4 | 72 | 6.77 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ