-0.5 1.01
+0.5 0.77
2.5 1.00
u 0.72
2.01
3.23
3.13
-0.25 1.01
+0.25 0.66
1 0.98
u 0.72
2.63
3.97
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preston North End vs Oxford United hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preston North End vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preston North End vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Michal Helik
Ciaron Brown
Brodie Spencer
1 - 2 Will Lankshear
1 - 3 Ciaron Brown
Nik Prelec
Will Vaulks
Christ Makosso
Mark Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 57 | 6.61 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 39 | 7.14 | |
| 10 | Callum Lang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 7.34 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 6.33 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 42 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 32 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 30 | 7.06 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 24 | 7.54 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 14.29% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 25 | 6.35 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.58 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 33 | 7.33 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ