-0.5 0.89
+0.5 0.99
3.25 1.04
u 0.86
1.80
4.10
4.15
-0.25 0.89
+0.25 0.97
1.25 0.83
u 1.07
2.2
4.1
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Liverpool hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Gomez
Alexis Mac Allister
Alexander Isak
Cody Gakpo
Andrew Robertson
Curtis Jones
Trey Nyoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 138 | 132 | 95.65% | 0 | 0 | 146 | 7.03 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 90 | 7.18 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 5 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 0 | 88 | 7.54 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 2 | 104 | 7.07 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 7 | 2 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 63 | 8.41 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 79 | 7.09 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 92 | 7.34 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 62 | 7.56 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 73 | 7.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 5.66 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 6.25 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 19 | 5.48 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.59 | |
| 42 | Trey Nyoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ