PSG
-1.5 0.88
+1.5 1.02
3.25 0.98
u 0.92
1.32
8.30
5.80
-0.75 0.88
+0.75 0.83
1.25 0.82
u 1.08
1.72
6.8
2.68
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Lyon hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ruben Kluivert
0 - 2 Afonso Moreira
Hans Hateboer
Tanner Tessmann
Adam Karabec
Noham Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 5.75 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 2 | 1 | 115 | 6.34 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 91 | 82 | 90.11% | 7 | 1 | 116 | 6.6 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 5.81 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 8 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 121 | 117 | 96.69% | 0 | 4 | 130 | 6.53 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 124 | 122 | 98.39% | 0 | 2 | 132 | 6.32 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 6 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 67 | 6.56 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 10 | 0 | 67 | 6.3 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 5.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.98 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 6.81 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 7.85 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 55 | 8.56 | |
| 85 | Noham Kamara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 44 | Khalis Merah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 35 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ