-1.25 0.95
+1.25 0.93
2.5 0.30
u 2.20
1.35
5.75
5.00
-0.5 0.95
+0.5 0.93
1.25 0.75
u 1.05
1.92
4.56
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Marseille hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Paixao
Himad Abdelli
Bilal Nadir
Emerson Palmieri dos Santos
Leonardo Balerdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 73 | 7.16 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 48 | 7.22 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 9.05 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.18 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 62 | 8.92 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 6 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 63 | 7.34 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 50 | 6.63 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 29 | 6.22 | |
| 12 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 5.42 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 5.52 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 5.94 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 5.62 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ