-1.75 0.97
+1.75 0.91
2.5 0.33
u 2.10
1.30
6.00
5.70
-0.5 0.97
+0.5 1.03
1.5 0.95
u 0.85
1.73
6
2.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Monaco hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Teze
0 - 1 Maghnes Akliouche
Wout Faes
Christian Mawissa Elebi
Aleksandr Golovin
0 - 2 Aleksandr Golovin
Folarin Balogun
1 - 3 Folarin Balogun
Lamine Camara
Simon Adingra
Mika Bierith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 0 | 95 | 6.86 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 1 | 68 | 6.1 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 55 | 6.19 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 5 | 56 | 6.71 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 1 | 72 | 6.42 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 47 | 5.86 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 54 | 5.19 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 66 | 6.26 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 48 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.23 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 26 | 6.96 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 7.36 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ