Kết quả trận PSG vs Monaco, 02h45 ngày 07/03

Vòng 25
02:45 ngày 07/03/2026
PSG
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Monaco
Địa điểm: Parc des Princes
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.854
+3.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 26
2-0
9 46
2-1
8.5 10.5
3-1
9.9 16.5
3-2
18 15.5
4-2
29 121
4-3
71 131
0-0
29
1-1
11
2-2
15.5
3-3
46
4-4
171
AOS
-

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Monaco hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Monaco tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PSG vs Monaco

PSG PSG
Phút
Monaco Monaco
15'
match change Jordan Teze
Ra sân: Vanderson de Oliveira Campos
27'
match goal 0 - 1 Maghnes Akliouche
Kiến tạo: Folarin Balogun
45'
match yellow.png Wout Faes
54'
match change Christian Mawissa Elebi
Ra sân: Caio Henrique Oliveira Silva
54'
match change Aleksandr Golovin
Ra sân: Aladji Bamba
55'
match goal 0 - 2 Aleksandr Golovin
Lee Kang In
Ra sân: Pedro Fernandez
match change
60'
Ousmane Dembele
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
match change
60'
Senny Mayulu
Ra sân: Desire Doue
match change
60'
Bradley Barcola 1 - 2
Kiến tạo: Achraf Hakimi
match goal
71'
71'
match yellow.png Folarin Balogun
73'
match goal 1 - 3 Folarin Balogun
Kiến tạo: Maghnes Akliouche
Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Warren Zaire-Emery
match change
74'
76'
match yellow.png Lamine Camara
81'
match change Simon Adingra
Ra sân: Maghnes Akliouche
81'
match change Mika Bierith
Ra sân: Folarin Balogun
Achraf Hakimi match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PSG VS Monaco

PSG PSG
Monaco Monaco
match ok
Giao bóng trước
19
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
6
7
 
Phạt góc
 
3
6
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
72%
 
Kiểm soát bóng
 
28%
21
 
Đánh đầu
 
11
3
 
Cứu thua
 
4
17
 
Cản phá thành công
 
26
11
 
Thử thách
 
13
27
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
2
4
 
Substitution
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
13
 
Đánh đầu thành công
 
3
4
 
Cản sút
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
16
9
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
19
702
 
Số đường chuyền
 
269
90%
 
Chuyền chính xác
 
75%
139
 
Pha tấn công
 
72
98
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.34
1.16
 
Cú sút trúng đích
 
2.83
53
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
19
 
Số quả tạt chính xác
 
9
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
16
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Senny Mayulu
10
Ousmane Dembele
9
Goncalo Matias Ramos
19
Lee Kang In
5
Marcos Aoas Correa Marquinhos
30
Lucas Chevalier
49
Ibrahim Mbaye
21
Lucas Hernandez
4
Lucas Beraldo
PSG PSG 4-3-3
3-4-1-2 Monaco Monaco
39
Safonov
25
Mendes
51
Tenorio
6
Zabarnyi
2
Hakimi
27
Fernande...
17
Ferreira
33
Zaire-Em...
7
Kvaratsk...
29
Barcola
14
Doue
16
Kohn
5
Kehrer
6
Lado
25
Faes
2
Campos
23
Bamba
15
Camara
12
Silva
28
Coulibal...
11
Akliouch...
9
Balogun

Substitutes

13
Christian Mawissa Elebi
4
Jordan Teze
10
Aleksandr Golovin
24
Simon Adingra
14
Mika Bierith
50
Yann Lienard
29
Paris Brunner
31
Anssumane Fati Vieira
44
Harry White
Đội hình dự bị
PSG PSG
Senny Mayulu 24
Ousmane Dembele 10
Goncalo Matias Ramos 9
Lee Kang In 19
Marcos Aoas Correa Marquinhos 5
Lucas Chevalier 30
Ibrahim Mbaye 49
Lucas Hernandez 21
Lucas Beraldo 4
PSG Monaco
13 Christian Mawissa Elebi
4 Jordan Teze
10 Aleksandr Golovin
24 Simon Adingra
14 Mika Bierith
50 Yann Lienard
29 Paris Brunner
31 Anssumane Fati Vieira
44 Harry White

Dữ liệu đội bóng:PSG vs Monaco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2
7.67 Sút trúng cầu môn 5
5.67 Phạm lỗi 13
4.33 Phạt góc 5.67
0.33 Thẻ vàng 1.67
73.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 2.2
1 Bàn thua 1.5
7.3 Sút trúng cầu môn 5
8.4 Phạm lỗi 11.3
4.8 Phạt góc 4.4
0.4 Thẻ vàng 2.3
69.2% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PSG (42trận)
Chủ Khách
Monaco (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
2
6
7
HT-H/FT-T
3
2
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
2
3
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
1
5
4
2
HT-B/FT-B
2
9
1
4

PSG PSG
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Vitor Machado Ferreira Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 86 83 96.51% 0 0 95 6.86
10 Ousmane Dembele Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.87
2 Achraf Hakimi Hậu vệ cánh phải 2 1 1 53 47 88.68% 2 1 68 6.1
19 Lee Kang In Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.01
7 Khvicha Kvaratskhelia Cánh trái 2 0 0 43 42 97.67% 0 0 55 6.19
39 Matvei Safonov Thủ môn 0 0 0 10 9 90% 0 0 14 5.77
51 Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ 0 0 0 46 43 93.48% 0 5 56 6.71
25 Nuno Mendes Hậu vệ cánh trái 1 1 1 59 54 91.53% 2 1 72 6.42
6 Ilya Zabarnyi Trung vệ 0 0 0 44 42 95.45% 0 1 47 5.86
29 Bradley Barcola Cánh trái 1 0 2 30 24 80% 1 0 45 6.13
33 Warren Zaire-Emery Tiền vệ trụ 0 0 0 48 45 93.75% 0 0 54 5.19
14 Desire Doue Cánh phải 0 0 1 47 40 85.11% 3 0 66 6.26
24 Senny Mayulu Tiền vệ trụ 0 0 1 1 1 100% 0 0 1 6.2
27 Pedro Fernandez Tiền vệ công 1 0 1 36 33 91.67% 0 0 48 5.9

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Aleksandr Golovin Tiền vệ công 2 2 0 0 0 0% 0 0 3 7.23
5 Thilo Kehrer Trung vệ 0 0 1 13 12 92.31% 0 1 26 6.96
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 14 12 85.71% 0 0 20 6.69
25 Wout Faes Trung vệ 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 23 6.69
12 Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 1 13 10 76.92% 1 0 30 6.69
16 Philipp Kohn Thủ môn 0 0 0 20 12 60% 0 0 25 6.86
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 1 8 3 37.5% 1 0 18 6.38
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 0 0 1 8 6 75% 1 0 17 6.53
2 Vanderson de Oliveira Campos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 5 100% 1 0 11 6.42
11 Maghnes Akliouche Cánh phải 2 1 0 24 18 75% 1 0 34 7.36
13 Christian Mawissa Elebi Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.13
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 31 25 80.65% 2 1 50 7.06
28 Mamadou Coulibaly Tiền vệ trụ 1 0 0 16 13 81.25% 0 0 27 6.44
23 Aladji Bamba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 15 83.33% 0 1 29 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ