-1.5 0.84
+1.5 0.97
3 0.91
u 0.90
1.25
9.50
5.50
-0.75 0.84
+0.75 0.83
1.25 0.78
u 1.03
1.66
6.6
2.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSG vs Toulouse hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSG vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSG vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rasmus Nicolaisen
Cristhian Casseres Jr
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Mario Sauer
Jacen Russell-Rowe
Ilyas Azizi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 1 | 105 | 6.6 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 61 | 8.79 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 75 | 70 | 93.33% | 2 | 0 | 92 | 6.66 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.01 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 52 | 7.05 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 6 | 2 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 70 | 8.41 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 4.64 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 104 | 101 | 97.12% | 0 | 1 | 117 | 7.09 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 1 | 107 | 6.71 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 2 | 1 | 89 | 6.39 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 44 | 6.82 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 7.05 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 33 | 6.65 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 37 | Ilyas Azizi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Dayann Methalie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ