-0.25 0.70
+0.25 1.00
2.5 0.18
u 2.90
1.95
2.90
3.10
-0.25 0.70
+0.25 0.73
1 1.03
u 0.78
2.5
4.33
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSIM Yogyakarta vs Persijap Jepara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martinez B.
Ambrizal Umanailo
Dicky Kurniawan Arifin
2 - 2 Iker Guarrotxena Vallejo
Borja Herrera
Firman Ramadhan
Ambrizal Umanailo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 0 | 62 | 7 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 7 | Deri Corfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Jop van den Avert | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 56 | Donny Warmerdam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 4 | Franco Ramos Mingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 29 | rio hardiawan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 63 | Rakhmatsho Rakhmatzoda | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Yusaku Yamadera | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Iker Guarrotxena Vallejo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 80 | Lucas Morelatto | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 45 | Aly Ndom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 88 | Borja Herrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 95 | Carlos Franca | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 96 | Ambrizal Umanailo | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 78 | Buyung Ismu Lessy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 11 | Abdallah Sudi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Borja Martinez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 66 | Dicky Kurniawan Arifin | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 14 | Rahmat Hidayat | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 1 | Muhammad Ardiansyah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 71 | Muhammad Adzikry Fadlillah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 26 | Diogo Brito | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 6 | 54 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ