-1 0.83
+1 1.05
3.5 0.82
u 0.90
1.42
4.95
4.55
-0.5 0.83
+0.5 0.79
1.25 0.70
u 1.00
1.97
4.45
2.48
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PSV Eindhoven vs FC Utrecht hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PSV Eindhoven vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PSV Eindhoven vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Artem Stepanov
0 - 2 Gjivai Zechiel
Jesper Karlsson
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Sebastien Haller
David Mina
3 - 3 Jesper Karlsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 42 | 6.92 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 47 | 7.07 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 89 | 7.01 | |
| 27 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 74 | 69 | 93.24% | 6 | 1 | 93 | 7.6 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 3 | 3 | 5 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 58 | 10 | |
| 11 | Couhaib Driouech | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 7.22 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 2 | 56 | 6.44 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 22 | 6.32 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 5 | 0 | 57 | 6.88 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 4 | 79 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 52 | 6.81 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.58 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 44 | 5.91 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.33 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.33 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 7 | 0 | 54 | 6.46 | |
| 10 | Yoann Cathline | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 1 | 52 | 7.26 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 53 | 6.44 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 47 | 6.35 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 48 | 7.74 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 27 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ