+0.75 0.84
-0.75 0.94
2.5 1.10
u 0.61
3.95
1.70
3.51
+0.25 0.84
-0.25 0.88
1 1.03
u 0.78
5
2.38
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Club America hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raphael Veiga
Aaron Mejia
0 - 2 Isaias Violante
Victor Alejandro Davila Zavala
Jonathan Dos Santos
Vinicius Lima
0 - 3 Victor Alejandro Davila Zavala
Patricio Salas
Jose Raul Zuniga Murillo
0 - 4 Jose Raul Zuniga Murillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 33 | 6 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Ulises Torres | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 29 | Eduardo Mustre | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 7 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 37 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 3 | 91 | 7.6 | |
| 9 | Henry Josue Martin Mex | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.9 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 5 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 44 | 40 | 90.91% | 6 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.9 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 87 | 89.69% | 0 | 1 | 104 | 8 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 12 | Isaias Violante | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 10 | 0 | 57 | 8 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 65 | 7.4 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ