-0 1.03
+0 0.78
2.5 0.17
u 3.20
2.35
2.60
3.22
-0 1.03
+0 1.00
1 1.03
u 0.78
3.5
3.2
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puebla vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puebla vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puebla vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Guillermo Martinez Ayala
Adalberto Carrasquilla
Robert Morales Penalty awarded
2 - 2 Robert Morales
Angel Azuaje
Olavio Vieira dos Santos Junior
Angel Azuaje
Uriel Antuna
2 - 3 Olavio Vieira dos Santos Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 45 | 7.8 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 53 | 5.7 | |
| 26 | Kevin Velasco | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 28 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 38 | 7.4 | |
| 29 | Eduardo Mustre | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Esteban Lozano | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 12 | Iker Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 55 | 5.8 | |
| 16 | Alonso Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 4 | 46 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 3 | 64 | 6.3 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 4 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7.4 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 6 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 0 | 67 | 5.9 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 8.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 75 | 6.7 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 0 | 79 | 7 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ