+0.5 0.85
-0.5 0.95
2.5 0.40
u 1.50
3.00
1.96
3.50
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
4
2.5
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Toluca hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jesus Angulo
Jesus Angulo
Helio Junio
2 - 2 Diego Zaragoza
Nicolás Castro
2 - 3 Joao Paulo Dias Fernandes
Antonio Briseno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Antonio Briseno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 5.9 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 5 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 57 | 48 | 84.21% | 3 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 7 | 54 | 46 | 85.19% | 11 | 0 | 80 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ