Kết quả trận Puskas Akademia vs Debrecin VSC, 20h30 ngày 22/03

Vòng 27
20:30 ngày 22/03/2026
Puskas Akademia
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Debrecin VSC
Địa điểm: Pancho Arena
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.943
+1
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.833
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7 9.2
2-0
10 17.5
2-1
8.2 21
3-1
17.5 60
3-2
28 50
4-2
80 150
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
5.9
2-2
14
3-3
75
4-4
200
AOS
38

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puskas Akademia vs Debrecin VSC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puskas Akademia vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puskas Akademia vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Puskas Akademia vs Debrecin VSC

Puskas Akademia Puskas Akademia
Phút
Debrecin VSC Debrecin VSC
24'
match pen 0 - 1 Donat Barany
Daniel Lukacs 1 - 1
Kiến tạo: Moshe Semel
match goal
30'
43'
match yellow.png Djordje Gordic
Andras Nemeth match yellow.png
46'
56'
match yellow.png Josua Mejias
64'
match change Adrián Guerrero
Ra sân: Botond Vajda
64'
match change Soma Szuhodovszki
Ra sân: Balazs Dzsudzsak
Joel Fameyeh
Ra sân: Andras Nemeth
match change
68'
Mikael Soisalo
Ra sân: Moshe Semel
match change
78'
Zsolt Magyar
Ra sân: Martin Kern
match change
78'
80'
match change Gyorgy Komaromi
Ra sân: Djordje Gordic
80'
match change Maximilian Hofmann
Ra sân: Josua Mejias
Kevin Mondovics
Ra sân: Palko Dardai
match change
84'
Daniel Lukacs match yellow.png
87'
89'
match change Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
Ra sân: Dominik Kocsis
90'
match yellow.png Adam Lang

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Puskas Akademia VS Debrecin VSC

Puskas Akademia Puskas Akademia
Debrecin VSC Debrecin VSC
11
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
21
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
20
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
3
 
Cứu thua
 
4
4
 
Cản phá thành công
 
6
18
 
Thử thách
 
11
16
 
Long pass
 
44
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
9
3
 
Cản sút
 
0
3
 
Rê bóng thành công
 
6
7
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
21
323
 
Số đường chuyền
 
417
68%
 
Chuyền chính xác
 
76%
108
 
Pha tấn công
 
126
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.63
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
1.8
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
19
 
Số quả tạt chính xác
 
18
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
27
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Joel Fameyeh
30
Zsolt Magyar
20
Mikael Soisalo
77
Kevin Mondovics
72
Bendeguz Lehoczki
23
Quentin Maceiras
21
Georgiy Harutyunyan
16
Urho Nissila
19
Artem Favorov
22
Roland Szolnoki
4
Michael Okeke
Puskas Akademia Puskas Akademia 4-4-2
4-4-2 Debrecin VSC Debrecin VSC
1
Szappano...
25
Nagy
66
Markgraf
14
Golla
96
Orjan
15
Semel
74
Kern
6
Duarte
10
Dardai
90
Nemeth
8
Lukacs
12
Erdelyi
29
Kusnyir
4
Mejias
26
Lang
22
Vajda
19
Kocsis
8
Szucs
5
Batik
14
Gordic
17
Barany
10
Dzsudzsa...

Substitutes

3
Adrián Guerrero
13
Soma Szuhodovszki
28
Maximilian Hofmann
11
Gyorgy Komaromi
16
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
1
Patrik Demjen
96
Julien Da Costa
49
Vyacheslav Kulbachuk
99
Florian Cibla
20
Amos Youga
15
David Patai
6
Victor Camarasa Ferrando
Đội hình dự bị
Puskas Akademia Puskas Akademia
Joel Fameyeh 7
Zsolt Magyar 30
Mikael Soisalo 20
Kevin Mondovics 77
Bendeguz Lehoczki 72
Quentin Maceiras 23
Georgiy Harutyunyan 21
Urho Nissila 16
Artem Favorov 19
Roland Szolnoki 22
Michael Okeke 4
Puskas Akademia Debrecin VSC
3 Adrián Guerrero
13 Soma Szuhodovszki
28 Maximilian Hofmann
11 Gyorgy Komaromi
16 Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
1 Patrik Demjen
96 Julien Da Costa
49 Vyacheslav Kulbachuk
99 Florian Cibla
20 Amos Youga
15 David Patai
6 Victor Camarasa Ferrando

Dữ liệu đội bóng:Puskas Akademia vs Debrecin VSC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 3.33
14.33 Phạm lỗi 9.67
3 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
46% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.3
4 Sút trúng cầu môn 4.3
17.6 Phạm lỗi 12.6
4.8 Phạt góc 3.9
2.4 Thẻ vàng 2.6
47.4% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Puskas Akademia (31trận)
Chủ Khách
Debrecin VSC (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
2
2
HT-H/FT-T
2
1
3
0
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
2
0
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
4
4
2
3
HT-B/FT-B
4
2
2
4

Puskas Akademia Puskas Akademia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Zsolt Nagy Defender 2 1 0 36 17 47.22% 4 3 73 5.6
14 Wojciech Golla Defender 0 0 0 32 26 81.25% 0 5 45 6.3
6 Laros Duarte Midfielder 0 0 1 31 28 90.32% 0 1 45 6.9
20 Mikael Soisalo Forward 0 0 2 4 4 100% 2 0 9 7.1
7 Joel Fameyeh Forward 1 0 0 2 1 50% 0 1 6 6.5
8 Daniel Lukacs Forward 4 2 1 14 9 64.29% 1 0 30 7.3
10 Palko Dardai Forward 1 1 1 20 12 60% 4 0 34 6.1
1 Peter Szappanos Thủ môn 0 0 0 30 18 60% 0 0 34 6.4
30 Zsolt Magyar Tiền vệ công 1 1 0 5 2 40% 0 0 10 6.8
90 Andras Nemeth Forward 2 0 0 14 9 64.29% 0 0 26 6.4
15 Moshe Semel Forward 1 0 5 20 13 65% 5 0 34 7.2
77 Kevin Mondovics Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.3
66 Akos Markgraf Defender 0 0 0 40 28 70% 0 1 52 6.6
74 Martin Kern Midfielder 0 0 1 42 27 64.29% 0 0 53 6.6
96 Roland Orjan Defender 0 0 0 32 25 78.13% 3 4 58 6.6

Debrecin VSC Debrecin VSC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Balazs Dzsudzsak Tiền vệ công 2 1 2 24 20 83.33% 4 0 31 7
5 Bence Batik Trung vệ 1 0 1 35 24 68.57% 0 7 47 6.9
26 Adam Lang Trung vệ 0 0 0 75 60 80% 0 2 85 7.1
28 Maximilian Hofmann Trung vệ 0 0 0 7 7 100% 0 0 10 6.9
29 Erik Kusnyir Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 16 61.54% 2 4 46 6.9
3 Adrián Guerrero Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 1 0 18 6.6
4 Josua Mejias Trung vệ 0 0 0 50 39 78% 0 1 56 6.3
11 Gyorgy Komaromi Forward 1 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.4
13 Soma Szuhodovszki Tiền vệ trụ 3 1 1 9 8 88.89% 2 0 18 6.8
19 Dominik Kocsis Cánh phải 0 0 2 12 6 50% 6 0 35 7
17 Donat Barany Tiền đạo cắm 4 1 1 21 14 66.67% 0 6 38 7.5
14 Djordje Gordic Tiền vệ trụ 0 0 1 22 20 90.91% 2 1 41 6.7
22 Botond Vajda Tiền vệ trái 0 0 1 35 29 82.86% 1 0 54 6.6
8 Tamas Szucs Tiền vệ trụ 2 1 0 37 26 70.27% 0 1 53 6.8
12 Benedek Erdelyi Thủ môn 0 0 0 45 32 71.11% 0 1 59 8.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ