-0.25 0.80
+0.25 1.02
2.5 2.30
u 0.27
6.44
7.41
1.25
-0 0.80
+0 1.15
1 0.80
u 1.00
2.75
3.6
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puskas Akademia vs Debrecin VSC hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puskas Akademia vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puskas Akademia vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Donat Barany
Djordje Gordic
Josua Mejias
Adrián Guerrero
Soma Szuhodovszki
Gyorgy Komaromi
Maximilian Hofmann
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
Adam Lang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 2 | 1 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 4 | 3 | 73 | 5.6 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 5 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 4 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 15 | Moshe Semel | Forward | 1 | 0 | 5 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 74 | Martin Kern | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 96 | Roland Orjan | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 4 | 58 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 31 | 7 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 7 | 47 | 6.9 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 2 | 85 | 7.1 | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 4 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 11 | Gyorgy Komaromi | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 35 | 7 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 6 | 38 | 7.5 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 59 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ