+0.5 0.84
-0.5 0.94
2.75 0.92
u 0.86
3.25
1.93
3.65
+0.25 0.84
-0.25 1.05
1 0.70
u 1.08
3.7
2.48
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puskas Akademia vs Gyori ETO hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puskas Akademia vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puskas Akademia vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milan Vitalis
0 - 2 Mark Csinger
0 - 3 Nadhir Benbouali
0 - 4 Nfansu Njie
Claudiu Vasile Bumba
Kevin Banati
Stefan Vladoiu
Oleksandr Pyshchur
Rajmund Toth
Marton Szep
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Urho Nissila | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 20 | Mikael Soisalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 3 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Joel Fameyeh | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 23 | Quentin Maceiras | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Moshe Semel | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 77 | Kevin Mondovics | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 96 | Roland Orjan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 3 | 29 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 99 | Samuel Petras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 4 | 1 | 66 | 8 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 56 | 8.7 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 47 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ