+0.5 0.86
-0.5 0.84
2.75 0.75
u 0.87
3.25
1.76
3.31
+0.25 0.86
-0.25 0.91
1.25 0.96
u 0.64
4
2.1
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chao He
Huang Ruifeng
Haofeng Xu
Abdurasul Abudulam
Nebijan Muhmet
Yihao Zhong
Yang Yilin
Abraham Halik
Abraham Halik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 14 | Sun Zheng Ao | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Ahmed El Messaoudi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 7 | Yaw Yeboah | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 6 | Malcom Sylas Edjouma | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 47 | 7 | |
| 37 | Zixian Wei | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 49 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 51 | 77.27% | 5 | 0 | 80 | 6.7 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 28 | 21 | 75% | 13 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 7 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 3 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 4 | 58 | 7.1 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 2 | 2 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 19 | Haofeng Xu | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Nebijan Muhmet | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ