-0.5 1.00
+0.5 0.85
2.5 0.82
u 0.90
1.97
3.07
3.45
-0.25 1.00
+0.25 0.67
1 0.71
u 0.99
2.58
3.58
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Chrisene
0 - 1 Joshua Sargent
Lucien Mahovo
Jovon Makama
Vladan Kovacevic
Jack Stacey
Tony Springett
Jack Stacey
Mathias Kvistgaarden
1 - 2 Jovon Makama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 5 | 63 | 6.8 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 3 | 43 | 6.59 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 1 | 1 | 60 | 5.77 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 4 | 64 | 6.45 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 8 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 33 | 5.78 | |
| 17 | Kwame Poku | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 64 | 6.86 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 5.88 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 35 | 6.27 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 2 | 63 | 7.02 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 13 | 5.99 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7.45 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 45 | 6.36 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 2 | 53 | 6.75 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 3 | 40 | 7.69 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 46 | 73.02% | 0 | 4 | 74 | 6.67 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.17 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 57 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ