Queens Park Rangers (QPR)
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.5 0.91
u 0.81
2.15
2.80
3.32
-0 0.90
+0 1.11
1 0.80
u 0.90
2.73
3.38
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ronald Pereira Martins
Ji Seong Eom
Zan Vipotnik
Malick Yalcouye
Joel Ward
Liam Cullen
0 - 2 Zan Vipotnik
Ronald Pereira Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 5.37 | |
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 92 | 7.67 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 17 | Kwame Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 1 | 91 | 7.11 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 78 | 6.25 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 2 | 0 | 79 | 6.15 | |
| 30 | Tylon Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 66 | 6.38 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 72 | 79.12% | 0 | 8 | 103 | 6.97 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 1 | 71 | 6.74 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 33 | 6.47 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 78 | 88.64% | 0 | 4 | 100 | 6.5 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 7.34 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 58 | 6.82 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 62 | 8.15 | |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 54 | 7.21 | |
| 41 | Sam Parker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 59 | 7.37 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ