+0.5 0.91
-0.5 0.97
2.25 0.85
u 0.87
3.45
1.92
3.20
+0.25 0.91
-0.25 1.00
1 0.95
u 0.75
4.05
2.5
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Club America hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Club America tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Club America hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Brian Rodriguez Bravo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 2 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 7.7 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 56 | 98.25% | 2 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 6 | Jonathan Dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 80 | 7 | |
| 30 | Rodolfo Cota Robles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 17 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Alejandro Zendejas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Kevin Nahin Alvarez Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 7 | Paul Brian Rodriguez Bravo | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 62 | 8.5 | |
| 20 | Alexis Hazael Gutierrez Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Ramon Juarez Del Castillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 19 | Jose Raul Zuniga Murillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 88 | 77 | 87.5% | 0 | 3 | 103 | 7.5 | |
| 28 | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 2 | 1 | 85 | 7.4 | |
| 32 | Miguel Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 33 | Patricio Salas | Forward | 5 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ