-0 0.85
+0 1.02
2.25 0.94
u 0.93
2.55
2.75
3.20
-0 0.85
+0 0.85
1 0.73
u 0.97
3.05
2.93
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs FC Juarez hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Jurado
Alejandro Mayorga
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Homer Martinez
Ettson Ayon
Madson de Souza Silva
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Madson de Souza Silva
1 - 1 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Javier Ignacio Aquino Carmona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 33 | 7 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ