-0 0.94
+0 0.90
2.5 1.10
u 0.61
150.00
1.04
6.60
-0 0.94
+0 0.88
1 0.83
u 0.98
3.1
3
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs OFK Beograd hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs OFK Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs OFK Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yacouba Silue
Filip Halabrin
Tayrell Wouter
Tayrell Wouter
1 - 2 Tayrell Wouter
Darko Gojkovic
Sasa Markovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Uros Vitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 2 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 20 | Nikola Sreckovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Frank Kanoute | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 97 | Milos Spasic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 3 | ranko jokic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 98 | Strahinja Manojlovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 3 | 79 | 6.7 | |
| 70 | Stefan Nikolic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 71 | Djordje Petrovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Sasa Markovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 5 | Darko Gojkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 3 | Edmund Addo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Egor Prutsev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 17 | Uros Kabic | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 36 | 8 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Stefan Despotovsk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 7 | Tayrell Wouter | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 16 | 7.5 | |
| 88 | Filip Halabrin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ