Kết quả trận Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor, 23h30 ngày 25/04

Vòng 31
23:30 ngày 25/04/2026
Radnik Bijeljina
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Rudar Prijedor
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
4.91 6.7
2-0
8.4 16
2-1
9.2 21
3-1
23 75
3-2
50 80
4-2
175 200
4-3
200 200
0-0
5.6
1-1
5.4
2-2
20
3-3
180
4-4
200
AOS
85

VĐQG Bosnia-Herzegovina » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor tại VĐQG Bosnia-Herzegovina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor

Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Phút
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
Huso Karjasevic 1 - 0
Kiến tạo: Ateef Konate
match goal
3'
Bozidar Dimitric match yellow.png
21'
21'
match yellow.png Roberto Corral
27'
match yellow.png Fernan Ferreiroa
Danilo Teodorovic match yellow.png
45'
52'
match yellow.png Andres Mohedano
Ateef Konate match yellow.png
53'
Aldin Hrvanovic match yellow.png
57'
58'
match change Marcel Ritzmaier
Ra sân: Tarik Ramic
Ognjen Klenpic
Ra sân: Bozidar Dimitric
match change
65'
Slavisa Radovic
Ra sân: Mohamed Ghorzi
match change
65'
Dusan Markovic match yellow.png
67'
68'
match change Jordan Gutierrez
Ra sân: Jorge Bolivar
Bartul Markovina match yellow.png
72'
Felix Agyemang
Ra sân: Danilo Teodorovic
match change
75'
Ijoma Antoine
Ra sân: Emanuel Crnko
match change
75'
Nikola Djuric
Ra sân: Ateef Konate
match change
86'
Ognjen Klenpic match yellow.png
86'
Felix Agyemang match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Fabrizio Danese
Andrija Markovic match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnik Bijeljina VS Rudar Prijedor

Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
6
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
4
9
 
Thẻ vàng
 
4
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
2
 
Sút ra ngoài
 
6
86
 
Pha tấn công
 
154
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
93
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Felix Agyemang
24
Marko Cubrilo
12
Luka Cvjetinovic
15
Nikola Djuric
7
Samy Faraj
99
Ijoma Antoine
20
Ognjen Klenpic
3
Slavisa Radovic
18
Igor Spaic
17
Elvir Trako
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor Rudar Prijedor
29
Teodorov...
22
Hrvanovi...
1
Markovic
70
Konate
26
Cosic
77
Ghorzi
10
Crnko
19
Karjasev...
2
Markovin...
14
Markovic
16
Dimitric
6
Danese
47
Roncal
16
Ramic
14
Ferreiro...
23
Puentes
8
Mohedano
3
Corral
21
Bolivar
99
Dubljani...
7
Andujar
88
Grbic

Substitutes

2
Duro Giulo Dekic
9
Max Galic
31
Jordan Gutierrez
70
Demet Gvasalia
77
Nedim Keranovic
91
Aleksa Mrdja
5
Nemanja Pekija
17
Marcel Ritzmaier
15
Marko Sebez
92
Vasilije Zunic
Đội hình dự bị
Radnik Bijeljina Radnik Bijeljina
Felix Agyemang 6
Marko Cubrilo 24
Luka Cvjetinovic 12
Nikola Djuric 15
Samy Faraj 7
Ijoma Antoine 99
Ognjen Klenpic 20
Slavisa Radovic 3
Igor Spaic 18
Elvir Trako 17
Radnik Bijeljina Rudar Prijedor
2 Duro Giulo Dekic
9 Max Galic
31 Jordan Gutierrez
70 Demet Gvasalia
77 Nedim Keranovic
91 Aleksa Mrdja
5 Nemanja Pekija
17 Marcel Ritzmaier
15 Marko Sebez
92 Vasilije Zunic

Dữ liệu đội bóng:Radnik Bijeljina vs Rudar Prijedor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
1.33 Sút trúng cầu môn 3.67
2.33 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2.33
49.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.5
2.1 Sút trúng cầu môn 4
2.9 Phạt góc 3.4
2.8 Thẻ vàng 1.8
45.4% Kiểm soát bóng 55.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnik Bijeljina (42trận)
Chủ Khách
Rudar Prijedor (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
9
2
7
HT-H/FT-T
3
4
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
5
5
2
5
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
0
4
1
HT-B/FT-B
3
2
4
2