-0.25 0.80
+0.25 1.02
2.75 0.77
u 0.85
2.10
2.45
3.40
-0 0.80
+0 1.02
1.25 0.94
u 0.66
2.35
3.3
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomiak Radom vs Motor Lublin hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomiak Radom vs Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomiak Radom vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Karol Czubak
Marek Kristian Bartos
Ivo Rodrigues
Pawel Stolarski
Bradly van Hoeven
Sergi Samper Montana
Jakub Labojko
Michal Krol
Kacper Karasek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 7 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Jeremy Blasco | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 20 | Joan Pedro | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Filip Wojcik | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7.6 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ