Kết quả trận Radomlje vs NK Bravo, 23h30 ngày 09/03

Vòng 25
23:30 ngày 09/03/2026
Radomlje
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 2)
NK Bravo
Địa điểm: Domzale Sports Park
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.943
0
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 9.4
2-0
16.5 12.5
2-1
9.8 38
3-1
22 115
3-2
26 70
4-2
80 60
4-3
145 120
0-0
14.5
1-1
6.3
2-2
11.5
3-3
46
4-4
200
AOS
23

VĐQG Slovenia » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomlje vs NK Bravo hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomlje vs NK Bravo tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomlje vs NK Bravo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radomlje vs NK Bravo

Radomlje Radomlje
Phút
NK Bravo NK Bravo
28'
match goal 0 - 1 Gasper Jovan
30'
match goal 0 - 2 Admir Bristric
42'
match yellow.png Christalino Atemona
Vanja Pelko
Ra sân: Stanislav Krapukhin
match change
46'
46'
match change Luka Lukanic
Ra sân: Matic Ivansek
Mihael Zaper
Ra sân: Jasa Jelen
match change
46'
46'
match var Bine Anzelj Goal Disallowed - offside
57'
match yellow.png David Stojanovski
Jasa Martincic 1 - 2 match pen
58'
Zan Zaler match yellow.png
62'
63'
match goal 1 - 3 Admir Bristric
Divine Ikenna
Ra sân: Nikola Jojic
match change
64'
Borna Graonic
Ra sân: Amadej Marinic
match change
64'
76'
match hong pen Admir Bristric
Luka Kusic
Ra sân: Jasa Martincic
match change
79'
81'
match yellow.png Admir Bristric
85'
match change Martin Pecar
Ra sân: Admir Bristric
85'
match change Enrik Ostrc
Ra sân: Fallou Faye
87'
match yellow.png Gasper Jovan
Bine Anzelj match yellow.png
88'
89'
match change Rok Kopatin
Ra sân: Divine Omoregie

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radomlje VS NK Bravo

Radomlje Radomlje
NK Bravo NK Bravo
11
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
12
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
5
 
Sút ra ngoài
 
6
20
 
Ném biên
 
26
172
 
Pha tấn công
 
115
124
 
Tấn công nguy hiểm
 
95
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Mihael Zaper
9
Vanja Pelko
87
Borna Graonic
7
Divine Ikenna
20
Luka Kusic
73
Daniil Churakov
19
Jakob Kobal
2
Matej Dvorsak
85
Patrik Klancir
66
Dejan Kantuzer
55
Denis Mazreku
88
Filip Andrejcak
Radomlje Radomlje 4-3-3
5-4-1 NK Bravo NK Bravo
1
Pridgar
3
Marinic
77
Zaler
4
Anzelj
12
Mamic
6
Gnjatic
10
Pogacar
80
Jelen
11
Martinci...
98
Krapukhi...
22
Jojic
13
Likar
68
Nzuzi
27
Stojanov...
23
Toibibou
3
Atemona
24
Jovan
7
Omoregie
5
Faye
8
Nuhanovi...
17
Ivansek
9
2
Bristric

Substitutes

42
Luka Lukanic
14
Enrik Ostrc
10
Martin Pecar
35
Rok Kopatin
73
Borna Buljan
22
Benjamin Maticic
37
Svit Mlekuz
21
Lan Stravs
19
Tais Sabotic
Đội hình dự bị
Radomlje Radomlje
Mihael Zaper 27
Vanja Pelko 9
Borna Graonic 87
Divine Ikenna 7
Luka Kusic 20
Daniil Churakov 73
Jakob Kobal 19
Matej Dvorsak 2
Patrik Klancir 85
Dejan Kantuzer 66
Denis Mazreku 55
Filip Andrejcak 88
Radomlje NK Bravo
42 Luka Lukanic
14 Enrik Ostrc
10 Martin Pecar
35 Rok Kopatin
73 Borna Buljan
22 Benjamin Maticic
37 Svit Mlekuz
21 Lan Stravs
19 Tais Sabotic

Dữ liệu đội bóng:Radomlje vs NK Bravo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4.67
10 Phạm lỗi 9
2.33 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
43.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
2 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 5.1
10.6 Phạm lỗi 9.6
2.9 Phạt góc 3.9
2.5 Thẻ vàng 2
46.9% Kiểm soát bóng 43.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radomlje (33trận)
Chủ Khách
NK Bravo (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
9
4
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
2
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
4
5
3
5

Radomlje Radomlje
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Ognjen Gnjatic Midfielder 0 0 0 55 44 80% 0 2 62 6.2
98 Stanislav Krapukhin Forward 1 0 0 5 3 60% 0 0 10 5.9
27 Mihael Zaper Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 26 21 80.77% 0 1 31 6.8
22 Nikola Jojic Cánh phải 1 0 0 18 16 88.89% 1 0 28 6.9
10 Andrej Pogacar Forward 0 0 0 104 94 90.38% 2 0 121 7.1
12 Matej Mamic Defender 0 0 1 62 50 80.65% 5 0 80 6.8
9 Vanja Pelko Cánh phải 2 1 0 4 3 75% 0 0 10 6.6
87 Borna Graonic Defender 0 0 0 24 20 83.33% 3 0 30 6.9
11 Jasa Martincic Forward 3 3 1 24 15 62.5% 3 1 40 8
77 Zan Zaler Defender 0 0 0 75 72 96% 1 2 88 6.4
7 Divine Ikenna Forward 1 1 0 8 5 62.5% 3 0 16 7
1 Samo Pridgar Thủ môn 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 37 5.6
4 Bine Anzelj Defender 0 0 0 77 71 92.21% 0 1 89 6.7
3 Amadej Marinic Defender 0 0 0 36 28 77.78% 5 1 50 5.9
80 Jasa Jelen Midfielder 0 0 0 24 17 70.83% 1 0 31 6.4
20 Luka Kusic Forward 0 0 0 6 2 33.33% 2 0 10 6.6

NK Bravo NK Bravo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Enrik Ostrc Midfielder 1 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.7
13 Uros Likar Thủ môn 0 0 0 20 17 85% 0 0 29 7.7
8 Sandi Nuhanovic Midfielder 0 0 1 33 28 84.85% 1 0 38 6.8
10 Martin Pecar Midfielder 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 6.6
9 Admir Bristric Forward 4 2 3 13 11 84.62% 2 0 35 8.8
3 Christalino Atemona Defender 0 0 0 22 13 59.09% 0 1 30 6.7
17 Matic Ivansek Forward 2 1 0 14 8 57.14% 3 1 25 7
42 Luka Lukanic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 19 6.3
7 Divine Omoregie Forward 0 0 0 7 5 71.43% 2 0 20 6.9
27 David Stojanovski Defender 0 0 1 30 27 90% 0 1 35 6.3
24 Gasper Jovan Midfielder 1 1 0 28 20 71.43% 3 1 47 7.6
68 Marwann Nzuzi Defender 2 1 0 22 11 50% 2 0 43 6.6
23 Kenan Toibibou Midfielder 0 0 0 25 18 72% 0 2 31 6.6
5 Fallou Faye Midfielder 1 0 0 24 20 83.33% 0 6 34 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ