Kết quả trận Radomlje vs NK Mura 05, 01h00 ngày 23/05

Vòng 36
01:00 ngày 23/05/2026
Radomlje
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 1)
NK Mura 05
Địa điểm: Domzale Sports Park
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.917
-1
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.787
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 11.5
2-0
12.5 15
2-1
8.3 21
3-1
15 51
3-2
19.5 36
4-2
46 51
4-3
81 86
0-0
16.5
1-1
6.9
2-2
11
3-3
36
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovenia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomlje vs NK Mura 05 hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomlje vs NK Mura 05 tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomlje vs NK Mura 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radomlje vs NK Mura 05

Radomlje Radomlje
Phút
NK Mura 05 NK Mura 05
7'
match goal 0 - 1 Kenan Kurtovic
Kiến tạo: Zan Petrovic
Vanja Pelko 1 - 1
Kiến tạo: Divine Ikenna
match goal
11'
Vanja Pelko 2 - 1 match goal
17'
Andrej Pogacar match yellow.png
41'
Ognjen Gnjatic match yellow.png
45'
Enej Klampfer match yellow.png
50'
56'
match goal 2 - 2 Niko Kasalo
Bine Anzelj match yellow.png
64'
Denis Mazreku
Ra sân: Luka Kusic
match change
69'
Florijan Meznar
Ra sân: Jasa Jelen
match change
69'
72'
match change Robert Caks
Ra sân: Federico Rose
Patrik Klancir 3 - 2 match goal
74'
76'
match change Sacha Komljenovic
Ra sân: Aljaz Antolin
Donald Gbinde
Ra sân: Vanja Pelko
match change
77'
Matej Dvorsak
Ra sân: Divine Ikenna
match change
77'
Filip Andrejcak
Ra sân: Bine Anzelj
match change
86'
87'
match change Leander Mark Zelenko
Ra sân: Kenan Kurtovic
87'
match change Mark Antonij Intihar
Ra sân: Niko Kasalo
87'
match change Daiqin Qu
Ra sân: Samo Seckar

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radomlje VS NK Mura 05

Radomlje Radomlje
NK Mura 05 NK Mura 05
4
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
18
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
4
15
 
Sút Phạt
 
19
0
 
Việt vị
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Sút ra ngoài
 
4
17
 
Ném biên
 
32
139
 
Pha tấn công
 
150
84
 
Tấn công nguy hiểm
 
103
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Denis Mazreku
2
Matej Dvorsak
21
Donald Gbinde
99
Filip Andrejcak
19
Jakob Kobal
12
Matej Mamic
22
Nikola Jojic
87
Borna Graonic
98
Stanislav Krapukhin
17
Florijan Meznar
Radomlje Radomlje 3-5-2
3-4-3 NK Mura 05 NK Mura 05
1
Pridgar
85
Klancir
5
Klampfer
4
Anzelj
20
Kusic
80
Jelen
66
Kantuzer
6
Gnjatic
10
Pogacar
9
2
Pelko
7
Ikenna
33
Fermisek
2
Sana
26
Proleta
20
Seckar
10
Kouter
6
Antolin
23
Kovacic
21
Petrovic
9
Rose
30
Kurtovic
7
Kasalo

Substitutes

99
Robert Caks
24
Sacha Komljenovic
33
Leander Mark Zelenko
75
Mark Antonij Intihar
55
Daiqin Qu
1
Nejc Dermastija
81
Nejc Antonic
8
Luka Bobicanec
18
Godwin Agbevor
Đội hình dự bị
Radomlje Radomlje
Denis Mazreku 55
Matej Dvorsak 2
Donald Gbinde 21
Filip Andrejcak 99
Jakob Kobal 19
Matej Mamic 12
Nikola Jojic 22
Borna Graonic 87
Stanislav Krapukhin 98
Florijan Meznar 17
Radomlje NK Mura 05
99 Robert Caks
24 Sacha Komljenovic
33 Leander Mark Zelenko
75 Mark Antonij Intihar
55 Daiqin Qu
1 Nejc Dermastija
81 Nejc Antonic
8 Luka Bobicanec
18 Godwin Agbevor

Dữ liệu đội bóng:Radomlje vs NK Mura 05

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 8.33
10.33 Phạm lỗi 10
2.67 Phạt góc 3.33
3.33 Thẻ vàng 2.67
46.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 1.4
3.7 Sút trúng cầu môn 5.5
9.7 Phạm lỗi 16.8
3.1 Phạt góc 5
2.5 Thẻ vàng 2.3
46.6% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radomlje (41trận)
Chủ Khách
NK Mura 05 (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
4
12
HT-H/FT-T
3
0
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
3
5
1
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
5
6
6
3