-0.75 0.99
+0.75 0.83
2.75 0.87
u 0.75
1.80
3.10
3.38
-0.25 0.99
+0.25 0.88
1.25 0.96
u 0.64
2.15
3.86
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hussein Ali

Hussein Ali
Danijel Loncar
Filip Cuic
Benjamin Mendy
Leonardo Borges Da Silva
Benjamin Mendy
Jan Bieganski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 41 | 7 | |
| 17 | Leonardo Miramar Rocha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fredrik Ulvestad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 77 | Valentin Cojocaru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 32 | Leonardo Koutris | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Karol Angielski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Jose Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 22 | Danijel Loncar | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 18 | Paul Omo Mukairu | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Hussein Ali | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 3.9 | |
| 90 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Mads Agger | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Dimitrios Keramitsis | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ