Rakow Czestochowa
-0.75 1.03
+0.75 0.79
2.5 0.88
u 0.74
1.76
3.42
3.13
-0.25 1.03
+0.25 0.81
1 0.73
u 0.87
2.22
4
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Radomiak Radom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoul Tapsoba
Maurides Roque Junior
Vasco Miguel Lopes de Matos
Roberto Alves
Elves Balde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 3 | 87 | 7.2 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 72 | 7.6 | |
| 17 | Leonardo Miramar Rocha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.6 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 7 | 3 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 5 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 73 | 7.7 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 10 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 44 | Bogdan Mircetic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 57 | 6 | |
| 77 | Christos Donis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 75 | 7 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Roberto Alves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 21 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 14 | Steve Kingue | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 15 | Abdoul Tapsoba | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 62 | 7.7 | |
| 11 | Capita | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ