Kết quả trận Ranheim IL vs Sandnes Ulf, 22h00 ngày 31/05

Vòng 10
22:00 ngày 31/05/2026
Ranheim IL
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 0)
Sandnes Ulf
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.8
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.781
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 16
2-0
11.5 23
2-1
7.9 16.5
3-1
11.5 31
3-2
16 23
4-2
29 56
4-3
56 76
0-0
23
1-1
8.1
2-2
11
3-3
31
4-4
121
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 1

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ranheim IL vs Sandnes Ulf hôm nay ngày 31/05/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ranheim IL vs Sandnes Ulf tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ranheim IL vs Sandnes Ulf hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ranheim IL vs Sandnes Ulf

Ranheim IL Ranheim IL
Phút
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
Andreas Fossli 1 - 0
Kiến tạo: Stian Thorstensen
match goal
11'
Mikael Torset Johnsen 2 - 0
Kiến tạo: Oliver Kvendbo Holden
match goal
19'
Andreas Fossli 3 - 0
Kiến tạo: Noah Pallas
match goal
24'
61'
match change Yann-Erik de Lanlay
Ra sân: Mathias Sundberg
61'
match change Jonas Brune Aune
Ra sân: Adne Gikling Bruseth
61'
match change Peder Brekke
Ra sân: Olaf Bardarson
67'
match change Daniel Arifagic
Ra sân: Yann-Erik de Lanlay
68'
match yellow.png Axel Kryger
Seydina Diop
Ra sân: Franklin Nyenetue
match change
74'
76'
match goal 3 - 1 Andreas Rosendal Nyhagen
Elias Johnsson Solberg
Ra sân: Stian Thorstensen
match change
84'
Leander Skammelsrud
Ra sân: Andreas Fossli
match change
84'
87'
match yellow.png Gullbrandur Oregaard
88'
match change Anestis Tricholidis
Ra sân: Axel Kryger
Jonas Austin Nilsen Pereira 4 - 1
Kiến tạo: Leander Skammelsrud
match goal
88'
Mathias Johnsrud Emilsen
Ra sân: Famara Camara
match change
90'
Jon Berisha
Ra sân: Oliver Kvendbo Holden
match change
90'
Elias Johnsson Solberg 5 - 1
Kiến tạo: Leander Skammelsrud
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ranheim IL VS Sandnes Ulf

Ranheim IL Ranheim IL
Sandnes Ulf Sandnes Ulf
19
 
Tổng cú sút
 
9
11
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạt góc
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
8
 
Sút ra ngoài
 
5
49
 
Pha tấn công
 
45
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Christoffer Aasbak
9
Jon Berisha
16
Seydina Diop
7
Mathias Johnsrud Emilsen
12
Oliver Madsen
25
Leander Skammelsrud
2
Philip Slordahl
21
Elias Johnsson Solberg
Ranheim IL Ranheim IL 4-4-2
3-5-2 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
1
Storevik
5
Pallas
4
Kongerud
19
Pereira
22
Haukeber...
20
2
Fossli
18
Camara
26
Thorsten...
15
Nyenetue
10
Johnsen
8
Holden
13
Flolid
4
Kryger
28
Haruna
5
Oregaard
18
Bruseth
8
Saugesta...
15
Nsoni
7
Bardarso...
17
Nyhagen
11
Sundberg
9
Sundgot

Substitutes

22
Daniel Arifagic
20
Jonas Brune Aune
23
Erik Berland
14
Peder Brekke
25
Eliah Debes
16
Yann-Erik de Lanlay
12
Eivind Hagen
26
Anestis Tricholidis
Đội hình dự bị
Ranheim IL Ranheim IL
Christoffer Aasbak 3
Jon Berisha 9
Seydina Diop 16
Mathias Johnsrud Emilsen 7
Oliver Madsen 12
Leander Skammelsrud 25
Philip Slordahl 2
Elias Johnsson Solberg 21
Ranheim IL Sandnes Ulf
22 Daniel Arifagic
20 Jonas Brune Aune
23 Erik Berland
14 Peder Brekke
25 Eliah Debes
16 Yann-Erik de Lanlay
12 Eivind Hagen
26 Anestis Tricholidis

Dữ liệu đội bóng:Ranheim IL vs Sandnes Ulf

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2.33
7.67 Sút trúng cầu môn 6
7.33 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.8
6.8 Sút trúng cầu môn 4.1
4.9 Phạt góc 6.1
1.1 Thẻ vàng 2.5
50% Kiểm soát bóng 45%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ranheim IL (16trận)
Chủ Khách
Sandnes Ulf (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
4
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
2
HT-B/FT-B
1
1
1
1