-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 1.04
u 0.82
1.80
4.20
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.98
1 0.75
u 1.05
2.37
4.6
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Elche hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Bigas Rigo

Pedro Bigas Rigo
Rafael Mir Vicente
Adria Giner Pedrosa
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Federico Redondo
Gonzalo Villar
Andre Silva
Yago Santiago
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 2 | 77 | 7.91 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 45 | 7.45 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 56 | 48 | 85.71% | 5 | 2 | 75 | 7.41 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 7.47 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 57 | 7.42 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.17 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 2 | 36 | 6.49 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 6.87 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 1 | 75 | 7.86 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 36 | 7.14 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.95 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 73 | 6.85 | |
| 14 | Carlos Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 5.94 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 52 | 30 | 57.69% | 0 | 2 | 70 | 7.24 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 26 | 6.36 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 1 | 56 | 7.15 | |
| 12 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 63 | 6.53 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 6.25 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 5 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Yago Santiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 6 | 36 | 6.44 | |
| 42 | Buba Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 41 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ