Kết quả trận RB Leipzig vs Augsburg, 21h30 ngày 07/03

Vòng 25
21:30 ngày 07/03/2026
RB Leipzig
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Augsburg
Địa điểm: Red Bull Arena
Thời tiết: Trong lành, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.826
+2.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
2
Tỷ số chính xác
1-0
11 29
2-0
8.6 60
2-1
8.6 9.8
3-1
10 15
3-2
20 15.5
4-2
30 220
4-3
95 250
0-0
28
1-1
11.5
2-2
17.5
3-3
60
4-4
250
AOS
6.3

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Augsburg hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Augsburg tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs Augsburg

RB Leipzig RB Leipzig
Phút
Augsburg Augsburg
21'
match var Mert Komur Penalty awarded
23'
match hong pen Keven Schlotterbeck
39'
match goal 0 - 1 Robin Fellhauer
Kiến tạo: Fabian Rieder
46'
match change Anton Kade
Ra sân: Mert Komur
Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Brajan Gruda
match change
61'
Johan Bakayoko
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
match change
61'
62'
match yellow.png Noahkai Banks
72'
match change Marius Wolf
Ra sân: Robin Fellhauer
Conrad Harder
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
match change
74'
Benjamin Henrichs
Ra sân: Bote Baku
match change
74'
Yan Diomande 1 - 1
Kiến tạo: Conrad Harder
match goal
76'
77'
match change Elvis Rexhbecaj
Ra sân: Kristijan Jakic
78'
match yellow.png Dimitris Giannoulis
85'
match change Tim Schnitzer
Ra sân: Noahkai Banks
85'
match change Michael Gregoritsch
Ra sân: Rodrigo Duarte Ribeiro
Tidiam Gomis
Ra sân: Yan Diomande
match change
90'
Arthur Chaves(OW) 2 - 1 match phan luoi
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS Augsburg

RB Leipzig RB Leipzig
Augsburg Augsburg
match ok
Giao bóng trước
17
 
Tổng cú sút
 
16
8
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
31
 
Đánh đầu
 
33
4
 
Cứu thua
 
7
8
 
Cản phá thành công
 
9
3
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
8
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Đánh đầu thành công
 
17
3
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
8
12
 
Đánh chặn
 
4
17
 
Ném biên
 
15
554
 
Số đường chuyền
 
341
86%
 
Chuyền chính xác
 
77%
132
 
Pha tấn công
 
56
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
4
 
Cơ hội lớn
 
6
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
5
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
2.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.88
2.04
 
Cú sút trúng đích
 
1.4
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
29
 
Số quả tạt chính xác
 
20
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
21
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Johan Bakayoko
11
Conrad Harder
27
Tidiam Gomis
39
Benjamin Henrichs
6
Ezechiel Banzuzi
5
El Chadaille Bitshiabu
35
Max Finkgrafe
25
Leopold Zingerle
33
Andrija Maksimovic
RB Leipzig RB Leipzig 4-3-3
3-4-2-1 Augsburg Augsburg
26
Vandevoo...
22
Raum
23
Lukeba
4
Orban
17
Baku
14
Baumgart...
13
Seiwald
10
Gruda
7
Nusa
40
Cruz
49
Diomande
1
Dahmen
40
Banks
31
Schlotte...
34
Chaves
19
Fellhaue...
17
Jakic
4
Massengo
13
Giannoul...
32
Rieder
36
Komur
21
Ribeiro

Substitutes

38
Michael Gregoritsch
30
Anton Kade
27
Marius Wolf
8
Elvis Rexhbecaj
37
Tim Schnitzer
22
Nediljko Labrovic
3
Mads Giersing Valentin Pedersen
11
Ismael Gharbi
Đội hình dự bị
RB Leipzig RB Leipzig
Johan Bakayoko 9
Conrad Harder 11
Tidiam Gomis 27
Benjamin Henrichs 39
Ezechiel Banzuzi 6
El Chadaille Bitshiabu 5
Max Finkgrafe 35
Leopold Zingerle 25
Andrija Maksimovic 33
RB Leipzig Augsburg
38 Michael Gregoritsch
30 Anton Kade
27 Marius Wolf
8 Elvis Rexhbecaj
37 Tim Schnitzer
22 Nediljko Labrovic
3 Mads Giersing Valentin Pedersen
11 Ismael Gharbi

Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs Augsburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 2.67
7.33 Sút trúng cầu môn 6
10.33 Phạm lỗi 9.67
4 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 3
49% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.7
5.7 Sút trúng cầu môn 5.2
11.1 Phạm lỗi 11
5.4 Phạt góc 4.7
2.2 Thẻ vàng 2.5
52.8% Kiểm soát bóng 45%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Leipzig (33trận)
Chủ Khách
Augsburg (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
2
4
HT-H/FT-T
4
3
4
4
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
1
3
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
1
3
0
1
HT-B/FT-B
1
6
6
1

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Willi Orban Trung vệ 2 2 0 94 87 92.55% 0 4 105 6.85
39 Benjamin Henrichs Hậu vệ cánh phải 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 6.49
22 David Raum Hậu vệ cánh trái 3 1 5 62 52 83.87% 13 1 95 7.82
40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm 3 1 0 16 15 93.75% 0 1 24 6.36
17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải 0 0 0 51 41 80.39% 2 1 72 6.26
14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 2 1 2 41 29 70.73% 0 1 51 5.92
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 32 7.92
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 51 47 92.16% 2 1 60 6.67
9 Johan Bakayoko Cánh phải 0 0 0 10 9 90% 0 0 14 6.21
23 Castello Lukeba Trung vệ 1 0 1 88 82 93.18% 1 3 97 7.11
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 0 0 2 20 13 65% 4 0 32 6.81
6 Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trụ 0 0 1 11 10 90.91% 1 1 17 6.43
10 Brajan Gruda Cánh phải 0 0 1 30 28 93.33% 0 0 40 6.1
11 Conrad Harder Tiền đạo cắm 1 1 2 4 4 100% 1 1 10 6.91
27 Tidiam Gomis Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
49 Yan Diomande Cánh trái 4 2 1 43 36 83.72% 5 0 69 8.07

Augsburg Augsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Michael Gregoritsch Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 1 1 5 6.02
27 Marius Wolf Hậu vệ cánh phải 1 0 1 6 3 50% 1 0 15 5.98
13 Dimitris Giannoulis Hậu vệ cánh trái 2 1 2 33 24 72.73% 3 0 58 6.74
17 Kristijan Jakic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 25 17 68% 0 1 36 6.06
8 Elvis Rexhbecaj Tiền vệ trụ 0 0 0 5 3 60% 2 0 9 5.97
1 Finn Dahmen Thủ môn 1 0 0 46 31 67.39% 0 2 68 7.85
31 Keven Schlotterbeck Trung vệ 1 1 0 44 37 84.09% 0 3 61 6.11
4 Han-Noah Massengo Tiền vệ trụ 1 1 0 23 22 95.65% 0 0 34 6.17
32 Fabian Rieder Tiền vệ công 0 0 7 32 23 71.88% 9 2 52 7.73
34 Arthur Chaves Trung vệ 1 0 0 20 14 70% 0 1 35 5.86
30 Anton Kade Tiền vệ phải 2 1 1 8 8 100% 0 1 17 5.95
21 Rodrigo Duarte Ribeiro Tiền đạo cắm 4 0 0 15 9 60% 1 3 27 6.51
19 Robin Fellhauer Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 20 15 75% 0 1 34 7.64
36 Mert Komur Tiền vệ công 1 0 1 8 7 87.5% 3 0 19 6.6
40 Noahkai Banks Trung vệ 0 0 0 37 36 97.3% 0 1 49 6.37
37 Tim Schnitzer Defender 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 5.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ