-0.25 1.03
+0.25 0.85
3.25 1.00
u 0.80
1.96
3.05
3.75
-0 1.03
+0 1.20
1.5 1.08
u 0.70
2.55
3.07
2.45
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramy Bensebaini
2 - 1 Romulo Jose Cardoso da Cruz(OW)
Luca Reggiani
Julian Brandt
Yan Bueno Couto
Carney Chukwuemeka
Julian Ryerson
Fabio Silva
Karim Adeyemi
Fabio Silva
2 - 2 Fabio Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 6 | 70 | 7.48 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 61 | 52 | 85.25% | 8 | 0 | 86 | 7.55 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 5 | 41 | 6.7 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 79 | 6.66 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 52 | 8.13 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 58 | 7.21 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 56 | 6.34 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 10 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 6.76 | |
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 11 | 6 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 58 | 7.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.58 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 17 | 6.28 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 29 | 6.38 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 72 | 7.03 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 72 | 6.39 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 7 | 2 | 59 | 7.08 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.63 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.81 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 2 | 38 | 6.65 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 49 | Luca Reggiani | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 33 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ