-1 0.86
+1 1.02
3.25 0.98
u 0.92
1.53
5.60
4.85
-0.5 0.86
+0.5 0.87
1.25 0.81
u 1.09
2.02
4.9
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs Monchengladbach hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Bolin
Joseph Scally
Fabio Chiarodia
Shuto Machino
Wael Mohya
Kevin Stoger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 5 | 75 | 8.29 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 8 | 38 | 30 | 78.95% | 20 | 0 | 81 | 9.24 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 7 | 48 | 7.67 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.93 | |
| 9 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 10 | Brajan Gruda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 77 | 8.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 7 | 38 | 6.8 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 48 | 7.05 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 6 | 86 | 7.49 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 61 | 8.31 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 59 | 6.67 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 55 | 6.44 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 2 | 48 | 6.43 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 8 | 1 | 68 | 7.33 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 38 | Hugo Bolin | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ