Kết quả trận RB Leipzig vs TSG Hoffenheim, 02h30 ngày 21/03

Vòng 27
02:30 ngày 21/03/2026
RB Leipzig
Đã kết thúc 5 - 0 (4 - 0)
TSG Hoffenheim
Địa điểm: Red Bull Arena
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.92
+1.25
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.91
Chẵn
1.99
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 18
2-0
13 26
2-1
8.2 20
3-1
12.5 40
3-2
16 25
4-2
32 70
4-3
65 100
0-0
24
1-1
8.4
2-2
11.5
3-3
34
4-4
185
AOS
12

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RB Leipzig vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RB Leipzig vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RB Leipzig vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RB Leipzig vs TSG Hoffenheim

RB Leipzig RB Leipzig
Phút
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Willi Orban match yellow.png
14'
Brajan Gruda 1 - 0 match goal
17'
Christoph Baumgartner 2 - 0
Kiến tạo: David Raum
match goal
21'
23'
match yellow.png Bernardo Fernandes da Silva Junior
Christoph Baumgartner 3 - 0
Kiến tạo: Brajan Gruda
match goal
30'
Brajan Gruda 4 - 0
Kiến tạo: Yan Diomande
match goal
44'
Yan Diomande Goal Disallowed - offside match var
45'
46'
match change Andrej Kramaric
Ra sân: Fisnik Asllani
46'
match change Albian Hajdari
Ra sân: Robin Hranac
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Ra sân: Yan Diomande
match change
66'
Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Xaver Schlager
match change
66'
69'
match change Cole Campbell
Ra sân: Bazoumana Toure
69'
match change Max Moerstedt
Ra sân: Tim Lemperle
Benjamin Henrichs
Ra sân: Bote Baku
match change
76'
Conrad Harder
Ra sân: Romulo Jose Cardoso da Cruz
match change
76'
76'
match change Muhammed Damar
Ra sân: Bernardo Fernandes da Silva Junior
Benjamin Henrichs 5 - 0 match goal
78'
Max Finkgrafe
Ra sân: David Raum
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RB Leipzig VS TSG Hoffenheim

RB Leipzig RB Leipzig
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
8
5
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
10
2
 
Cứu thua
 
4
19
 
Cản phá thành công
 
23
13
 
Thử thách
 
5
27
 
Long pass
 
19
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
3
15
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
22
452
 
Số đường chuyền
 
438
85%
 
Chuyền chính xác
 
82%
95
 
Pha tấn công
 
104
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
2.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.78
3.79
 
Cú sút trúng đích
 
0.54
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
9
 
Số quả tạt chính xác
 
19
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
32
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Conrad Harder
39
Benjamin Henrichs
35
Max Finkgrafe
6
Ezechiel Banzuzi
7
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
9
Johan Bakayoko
27
Tidiam Gomis
5
El Chadaille Bitshiabu
25
Leopold Zingerle
RB Leipzig RB Leipzig 4-3-3
4-4-2 TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
26
Vandevoo...
22
Raum
23
Lukeba
4
Orban
17
Baku
14
2
Baumgart...
13
Seiwald
24
Schlager
49
Diomande
40
Cruz
10
2
Gruda
1
Baumann
34
Coufal
2
Hranac
5
Kabak
13
Junior
22
Prass
18
Burger
6
Promel
29
Toure
11
Asllani
19
Lemperle

Substitutes

27
Andrej Kramaric
33
Max Moerstedt
21
Albian Hajdari
20
Cole Campbell
10
Muhammed Damar
25
Kevin Akpoguma
37
Luca Philipp
9
Ihlas Bebou
49
Valentin Lassig
Đội hình dự bị
RB Leipzig RB Leipzig
Conrad Harder 11
Benjamin Henrichs 39
Max Finkgrafe 35
Ezechiel Banzuzi 6
Antonio Eromonsele Nordby Nusa 7
Johan Bakayoko 9
Tidiam Gomis 27
El Chadaille Bitshiabu 5
Leopold Zingerle 25
RB Leipzig TSG Hoffenheim
27 Andrej Kramaric
33 Max Moerstedt
21 Albian Hajdari
20 Cole Campbell
10 Muhammed Damar
25 Kevin Akpoguma
37 Luca Philipp
9 Ihlas Bebou
49 Valentin Lassig

Dữ liệu đội bóng:RB Leipzig vs TSG Hoffenheim

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 3
7.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 15
4 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.67
49% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 2.1
5.7 Sút trúng cầu môn 5.6
11.1 Phạm lỗi 12.3
5.4 Phạt góc 6.5
2.2 Thẻ vàng 1.9
52.8% Kiểm soát bóng 59.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RB Leipzig (33trận)
Chủ Khách
TSG Hoffenheim (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
7
3
HT-H/FT-T
4
3
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
3
1
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
1
6
4
4

RB Leipzig RB Leipzig
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Willi Orban Trung vệ 0 0 0 41 32 78.05% 0 4 52 7.28
24 Xaver Schlager Tiền vệ trụ 1 0 0 38 35 92.11% 0 4 50 7.37
39 Benjamin Henrichs Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
22 David Raum Hậu vệ cánh trái 0 0 2 46 36 78.26% 5 3 72 8.47
40 Romulo Jose Cardoso da Cruz Tiền đạo cắm 2 1 0 16 11 68.75% 0 0 26 7.2
17 Bote Baku Hậu vệ cánh phải 1 0 0 40 33 82.5% 0 2 59 7.03
14 Christoph Baumgartner Tiền vệ công 3 2 0 39 33 84.62% 0 0 57 8.49
26 Maarten Vandevoordt Thủ môn 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 33 7.04
13 Nicolas Seiwald Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 22 91.67% 0 0 35 7.59
23 Castello Lukeba Trung vệ 0 0 0 46 41 89.13% 0 1 58 7.41
7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 9 6.11
6 Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trụ 2 1 0 9 7 77.78% 0 0 11 6.22
10 Brajan Gruda Cánh phải 3 3 4 22 18 81.82% 1 0 46 10
49 Yan Diomande Cánh trái 0 0 2 21 18 85.71% 0 0 35 7.62

TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Oliver Baumann Thủ môn 0 0 0 35 23 65.71% 0 0 45 4.7
27 Andrej Kramaric Tiền vệ công 0 0 0 12 12 100% 1 0 14 5.98
34 Vladimir Coufal Hậu vệ cánh phải 1 0 0 24 18 75% 4 1 49 5.7
6 Grischa Promel Tiền vệ trụ 2 1 0 28 24 85.71% 0 0 40 5.73
13 Bernardo Fernandes da Silva Junior Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 31 83.78% 0 2 54 5.67
5 Ozan Kabak Trung vệ 0 0 1 50 45 90% 0 1 64 5.71
18 Wouter Burger Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 42 36 85.71% 1 1 54 6.38
22 Alexander Prass Tiền vệ trái 0 0 1 26 21 80.77% 3 0 42 6.13
19 Tim Lemperle Tiền đạo cắm 2 0 1 11 9 81.82% 2 1 22 5.63
21 Albian Hajdari Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 0 33 6.42
2 Robin Hranac Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 2 22 5.31
11 Fisnik Asllani Tiền đạo cắm 0 0 0 16 12 75% 1 1 23 6.07
20 Cole Campbell Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.97
33 Max Moerstedt Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.99
29 Bazoumana Toure Cánh trái 1 0 1 14 9 64.29% 3 1 28 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ