-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 1.34
u 0.44
2.00
3.50
3.05
-0.25 0.88
+0.25 0.73
0.75 0.70
u 1.10
2.63
4.5
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Real Oviedo hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Real Oviedo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Real Oviedo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alberto Reina
Haissem Hassan
Ilyas Chaira
Santiago Colombatto
Santiago Colombatto
Santigo Cazorla Gonzalez
Javier Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 30 | 7.24 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 49 | 6.38 | |
| 16 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 1 | 37 | 7.14 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 58 | 6.74 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.36 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 47 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 12 | Daniel Pedro Calvo Sanroman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 38 | 6.77 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 21 | Luka Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 6 | Kwasi Sibo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 5.94 | |
| 9 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 6 | 32 | 6.31 | |
| 25 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.32 | |
| 23 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 15 | Thiago Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.82 | |
| 5 | Alberto Reina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 40 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ