+0.5 0.95
-0.5 0.90
2.25 0.77
u 0.95
3.70
1.82
3.30
+0.25 0.95
-0.25 0.99
1 0.97
u 0.73
4.3
2.42
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Lincoln City hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan One
Robert Street
Dom Jefferies
Deji Elerewe
Alfie Lloyd
Jack Moylan
Tom Bayliss
Alfie Lloyd
0 - 2 Jack Moylan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.04 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 1 | 101 | 6.52 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 56 | 5.75 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 73 | 6.13 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 1 | 93 | 80 | 86.02% | 3 | 1 | 113 | 7.24 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 81 | 7 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 91 | 85.85% | 2 | 5 | 131 | 7.37 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 1 | 56 | 6.36 | |
| 19 | Kadan Young | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 49 | 7.03 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 18 | Ben House | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 44 | 6.41 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.32 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 25 | Deji Elerewe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.58 | |
| 20 | Ryan One | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 19 | Alfie Lloyd | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 17 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ