-0.5 0.94
+0.5 0.94
3 0.99
u 0.86
1.85
3.50
3.70
-0.25 0.94
+0.25 0.73
1.25 0.95
u 0.85
2.6
3.6
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Atletico Madrid hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Lucas De Souza Cardoso
0 - 1 Ademola Lookman
Matteo Ruggeri
Jose Maria Gimenez de Vargas
Alexander Sorloth
Nahuel Molina
Nicolas Gonzalez
David Hancko
2 - 2 Nahuel Molina
Marcos Llorente Moreno
Alejandro Baena Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 21 | Brahim Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 4 | 0 | 69 | 6.88 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 1 | 70 | 6.22 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 7.13 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 8.49 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 5.68 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 29 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ