Kết quả trận Reims Nữ vs Lille Nữ, 20h00 ngày 24/05

Vòng
20:00 ngày 24/05/2026
Reims Nữ
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Lille Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 31°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

France Division 2 Women

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reims Nữ vs Lille Nữ hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reims Nữ vs Lille Nữ tại France Division 2 Women 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reims Nữ vs Lille Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reims Nữ vs Lille Nữ

Reims Nữ Reims Nữ
Phút
Lille Nữ Lille Nữ
match yellow.png
3'
Maniouloux M. 1 - 0 match goal
22'
43'
match yellow.png
Kack M. 2 - 0 match goal
58'
Bourgain L. 3 - 0 match goal
61'
87'
match goal 3 - 1 Conesa A.

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reims Nữ VS Lille Nữ

Reims Nữ Reims Nữ
Lille Nữ Lille Nữ
11
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
42
 
Pha tấn công
 
54
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Reims Nữ vs Lille Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5.67
5.33 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 1
47% Kiểm soát bóng 62%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4
4.4 Phạt góc 4
1.1 Thẻ vàng 2.1
48.8% Kiểm soát bóng 55.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reims Nữ (14trận)
Chủ Khách
Lille Nữ (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
2
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
2
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
3
2
1
1