Kết quả trận Rennes vs Metz, 23h15 ngày 22/03

Vòng 27
23:15 ngày 22/03/2026
Rennes
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Metz
Địa điểm: de la Route de Lorient Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.98
+3.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.862
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8 26
2-0
6.5 70
2-1
8.6 8
3-1
10.5 13
3-2
28 17.5
4-2
46 225
4-3
180 225
0-0
19.5
1-1
10.5
2-2
22
3-3
110
4-4
225
AOS
7.7

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Metz hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Metz tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rennes vs Metz

Rennes Rennes
Phút
Metz Metz
32'
match yellow.png Alpha Toure
Anthony Rouault match yellow.png
33'
Mahamadou Nagida
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
match change
67'
Djaoui Cisse
Ra sân: Sebastian Szymanski
match change
67'
Mousa Tamari
Ra sân: Arnaud Nordin
match change
67'
Breel Donald Embolo
Ra sân: Ludovic Blas
match change
74'
78'
match yellow.png Terry Yegbe
80'
match change Believe Munongo
Ra sân: Jessy Deminguet
Yassir Zabiri
Ra sân: Mahdi Camara
match change
85'
85'
match change Nathan Mbala
Ra sân: Giorgi Tsitaishvili
88'
match yellow.png Sadibou Sane
Anthony Rouault Goal Disallowed - offside match var
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rennes VS Metz

Rennes Rennes
Metz Metz
match ok
Giao bóng trước
25
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
23
 
Đánh đầu
 
37
2
 
Cứu thua
 
8
9
 
Cản phá thành công
 
19
4
 
Thử thách
 
9
18
 
Long pass
 
19
5
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
2
11
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
16
6
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
20
605
 
Số đường chuyền
 
288
88%
 
Chuyền chính xác
 
72%
151
 
Pha tấn công
 
61
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.33
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
0.21
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
33
 
Số quả tạt chính xác
 
9
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
15
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Mahamadou Nagida
6
Djaoui Cisse
11
Mousa Tamari
7
Breel Donald Embolo
77
Yassir Zabiri
4
Glen Kamara
36
Alidu Seidu
48
Abdelhamid Ait Boudlal
50
Mathys Silistrie
Rennes Rennes 4-3-3
4-2-3-1 Metz Metz
30
Samba
26
Merlin
3
Brassier
24
Rouault
95
Frankows...
45
Camara
21
Rongier
17
Szymansk...
70
Nordin
9
Lepaul
10
Blas
61
Sy
39
Koffi
38
Sane
15
Yegbe
2
Colin
5
Gbamin
12
Toure
70
Sarr
20
Demingue...
7
Tsitaish...
30
Diallo

Substitutes

33
Believe Munongo
34
Nathan Mbala
1
Jonathan Fischer
19
Lucas Michal
4
Urie-Michel Mboula
9
Giorgi Abuashvili
11
Giorgi Kvilitaia
97
Fode Ballo Toure
40
Ousmane Balde
Đội hình dự bị
Rennes Rennes
Mahamadou Nagida 18
Djaoui Cisse 6
Mousa Tamari 11
Breel Donald Embolo 7
Yassir Zabiri 77
Glen Kamara 4
Alidu Seidu 36
Abdelhamid Ait Boudlal 48
Mathys Silistrie 50
Rennes Metz
33 Believe Munongo
34 Nathan Mbala
1 Jonathan Fischer
19 Lucas Michal
4 Urie-Michel Mboula
9 Giorgi Abuashvili
11 Giorgi Kvilitaia
97 Fode Ballo Toure
40 Ousmane Balde

Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Metz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1
7.67 Sút trúng cầu môn 3
11 Phạm lỗi 11.67
8.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2.33
62.67% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.5
1.3 Bàn thua 1.8
5.1 Sút trúng cầu môn 2.9
12.9 Phạm lỗi 12.7
5.5 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 1.9
56.1% Kiểm soát bóng 47.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rennes (32trận)
Chủ Khách
Metz (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
0
9
HT-H/FT-T
2
1
1
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
1
3
1
HT-B/FT-H
0
3
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
1
HT-B/FT-B
3
4
6
1

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Brice Samba Thủ môn 0 0 0 12 12 100% 0 0 16 6.6
95 Przemyslaw Frankowski Hậu vệ cánh phải 0 0 4 39 39 100% 5 1 48 6.9
21 Valentin Rongier Tiền vệ trụ 2 2 1 53 48 90.57% 1 1 65 7.18
10 Ludovic Blas Tiền vệ phải 3 0 1 18 15 83.33% 4 1 31 6.02
17 Sebastian Szymanski Tiền vệ công 1 1 1 30 26 86.67% 0 1 37 6.94
70 Arnaud Nordin Cánh phải 2 1 1 18 16 88.89% 3 0 35 6.64
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 1 1 0 29 27 93.1% 1 0 37 6.6
3 Lilian Brassier Trung vệ 1 1 0 47 42 89.36% 0 0 53 6.69
24 Anthony Rouault Trung vệ 1 1 0 49 45 91.84% 0 0 53 6.46
26 Quentin Merlin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 34 82.93% 3 0 58 6.66
9 Esteban Lepaul Tiền đạo cắm 0 0 2 16 13 81.25% 0 1 19 6.24

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Maxime Colin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 24 6.58
70 Bouna Sarr Hậu vệ cánh phải 0 0 1 14 11 78.57% 0 1 22 6.32
5 Jean-Philippe Gbamin Trung vệ 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 26 6.43
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 2 11 6.2
39 Kouao Kouao Koffi Hậu vệ cánh phải 1 1 0 24 18 75% 1 1 49 7.46
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 16 6.09
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh trái 0 0 1 7 5 71.43% 3 0 14 6.18
15 Terry Yegbe Trung vệ 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 26 6.51
38 Sadibou Sane Trung vệ 0 0 0 15 12 80% 0 1 28 6.8
61 Pape Sy Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 25 8.16
12 Alpha Toure Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 1 25% 0 1 16 6.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ