-1.5 1.04
+1.5 0.84
3 0.95
u 0.85
1.30
7.20
4.95
-0.5 1.04
+0.5 1.02
1.25 0.92
u 0.86
1.8
5.9
2.48
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Metz hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alpha Toure
Terry Yegbe
Believe Munongo
Nathan Mbala
Sadibou Sane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 39 | 39 | 100% | 5 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 65 | 7.18 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.94 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 53 | 6.69 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 25 | 8.16 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 16 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ