+1.25 0.82
-1.25 1.06
2.5 0.44
u 1.62
7.20
1.32
4.70
+0.75 0.82
-0.75 1.05
1.5 0.95
u 0.85
6.5
1.73
2.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs PSG hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Kang In
Bradley Barcola
2 - 1 Ousmane Dembele
Pedro Fernandez
Goncalo Matias Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 55 | 7.69 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.97 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 6.65 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 7.67 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 6.93 | |
| 26 | Quentin Merlin | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 7.77 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 35 | Elias Legendre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 100 | 94 | 94% | 0 | 0 | 108 | 6.42 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 42 | 7.52 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 3 | 1 | 91 | 6 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 3 | 80 | 6.58 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 3 | 0 | 95 | 6.84 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 1 | 85 | 5.67 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 2 | 62 | 6.35 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 59 | 6.28 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 62 | 6.44 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ