-0.25 0.97
+0.25 0.91
1.5 1.48
u 0.30
2.00
3.35
3.22
-0.25 0.97
+0.25 0.78
1 0.75
u 1.05
2.6
4.07
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rennes vs Toulouse hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rennes vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rennes vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pape Diop
Charlie Cresswell
Emersonn Correia da Silva
Alexis Vossah
Mario Sauer
Jacen Russell-Rowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 70 | 7.43 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 26 | 7.45 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 42 | 6.41 | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 69 | 6.57 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 82 | 6.94 | |
| 26 | Quentin Merlin | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 62 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 7 | Julian Vignolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ