-1 1.02
+1 0.76
2.5 0.28
u 2.30
1.48
5.90
3.60
-0.25 1.02
+0.25 1.03
0.75 0.73
u 1.08
2.25
6.5
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá River Plate vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd River Plate vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả River Plate vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tiago Serrago
0 - 2 Jose David Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 9 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 68 | 5.9 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 1 | 1 | 69 | 5.6 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 1 | 46 | 5.9 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.4 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 4 | 3 | 71 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 77 | 6.3 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 32 | Agustin Ruberto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 1 | 83 | 7.5 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 29 | 5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 28 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 35 | 9.7 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 3 | 30 | 8.4 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 55 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Valentin Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 29 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ