Kết quả trận RKSV Groene Ster vs ASWH, 20h30 ngày 23/05

Vòng
20:30 ngày 23/05/2026
RKSV Groene Ster
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
ASWH
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

Hạng Tư Hà Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RKSV Groene Ster vs ASWH hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RKSV Groene Ster vs ASWH tại Hạng Tư Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RKSV Groene Ster vs ASWH hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả RKSV Groene Ster vs ASWH

RKSV Groene Ster RKSV Groene Ster
Phút
ASWH ASWH
1 - 0 match goal
33'
2 - 0 match goal
46'
3 - 0 match goal
52'
match yellow.png
65'
66'
match goal 3 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật RKSV Groene Ster VS ASWH

RKSV Groene Ster RKSV Groene Ster
ASWH ASWH
19
 
Tổng cú sút
 
9
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
9
 
Sút ra ngoài
 
6
87
 
Pha tấn công
 
85
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:RKSV Groene Ster vs ASWH

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 4
6 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
41.33% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
2.2 Bàn thua 3.6
3.9 Sút trúng cầu môn 4.1
6.5 Phạt góc 3.6
1.4 Thẻ vàng 1.4
45.5% Kiểm soát bóng 45.1%
1.1 Phạm lỗi 2.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

RKSV Groene Ster (16trận)
Chủ Khách
ASWH (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
0
3
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
2
0
1
0