Roda JC
-1.25 0.93
+1.25 0.88
3.25 0.76
u 0.96
1.40
5.15
4.60
-0.5 0.93
+0.5 0.88
1.5 1.00
u 0.70
1.88
4.7
2.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs Emmen hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Geypens
Noam Emeran
Julien Mesbahi
2 - 1 Romano Postema
Stan van Manen
Daniel Beukers
Noam Emeran

Lukas Larsen
Casper Staring
2 - 2 Romano Postema
Gijs Bolk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 43 | 7.2 | |
| 33 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 2 | 77 | 6.6 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 1 | 4 | 74 | 7 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 67 | 8.1 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Cain Seedorf | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 26 | Reda El Meliani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 34 | Luca Maiorano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 55 | 7.3 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 1 | 54 | 7 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 30 | 8.9 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 27 | 6 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 6 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 14 | Stan van Manen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ