Rostov FK
-1.25 1.08
+1.25 0.70
2.75 0.86
u 0.86
1.45
5.10
4.10
-0.5 1.08
+0.5 0.79
1 0.70
u 1.00
1.97
6.05
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs FK Sochi hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs FK Sochi tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs FK Sochi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vyacheslav Litvinov
Kirill Zaika
Vladimir Iljin
Francois Kamano
Ruslan Magal
Kirill Kravtsov
Zakhar Fedorov
0 - 1 Kirill Zaika
Sergey Volkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hidajet Hankic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 7 | 17 | 6.72 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 21 | 6.82 | |
| 78 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 6 | 34 | 7 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.93 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.65 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 98 | Vladimir Iljin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.04 | |
| 27 | Kirill Zaika | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.14 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 29 | Roman Ezhov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 6.34 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 17 | Artem Makarchuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 4 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6.78 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.39 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ